component part

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận cấu thành, thành phần: Một phần riêng lẻ hoặc yếu tố riêng biệt góp phần tạo nên một tổng thể, hệ thống hoặc vật phức tạp. thường nhấn mạnh đến vai trò cấu trúc hoặc chức năng của phần đó trong toàn bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Each component part of the engine must be inspected carefully. (Mỗi bộ phận cấu thành của động cơ phải được kiểm tra cẩn thận.)
    • Understanding the individual component parts is essential to grasp the whole theory. (Hiểu từng thành phần riêng lẻ điều cần thiết để nắm bắt toàn bộ lý thuyết.)
    • The committee analyzed every component part of the proposal. (Ủy ban đã phân tích mọi bộ phận cấu thành của đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a component part of": với tư cách một bộ phận cấu thành của.
    • Trust is a fundamental component part of any strong relationship. (Sự tin tưởng một bộ phận cấu thành cơ bản của bất kỳ mối quan hệ bền vững nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Component (danh từ): thành phần, bộ phận. (Từ này thường được dùng thay thế cho "component part" phổ biến hơn).

    • This chip is a key component of the computer. (Con chip này một thành phần then chốt của máy tính.)
  • Constituent (danh từ): thành phần cấu tạo, yếu tố hợp thành.

  • Element (danh từ): yếu tố, nguyên tố.
  • Part (danh từ): phần, bộ phận. (Từ chung hơn, không nhất thiết nhấn mạnh vai trò cấu thành như "component part").
Từ đồng nghĩa
  • Ingredient: thành phần (thường dùng trong hỗn hợp, công thức).
  • Unit: đơn vị, bộ phận.
  • Segment: phân đoạn, phần chia ra.
Lưu ý sử dụng
  • "Component part" thường được dùng trong văn cảnh học thuật, kỹ thuật, hoặc phân tích, khi cần nhấn mạnh tính chất riêng biệt chức năng cụ thể của một phần trong một cấu hoặc hệ thống phức tạp.
  • Trong nhiều trường hợp, từ "component" đơn lẻ đã đủ nghĩa được ưa dùng hơn để tránh lặp từ.
Noun
  1. bộ phận cấu thành.
    • he wanted to feel a part of something bigger than himself
      Anh ấy muốn một phần của một thứ lớn hơn chính anh ta.
    • the smaller component is hard to reach
      phần nhỏ hơn rất khó đọc.